Bỏ qua, tới nội dung

荆棘

jīng jíㄐㄧㄥ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 荊棘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

thistles and thorns; brambles; thorny undergrowth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

12 nét