Bỏ qua, tới nội dung

茶道

chá dàoㄔㄚˊ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 茶道

Nghĩa(danh từ)

Japanese tea ceremony; sado

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÀ · 9 nét

trà, chè

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt