茫然
máng ránㄇㄤˊ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 茫然
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
blankly; vacantly; at a loss
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
NHIÊN · 12 nét
máng ránㄇㄤˊ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 茫然
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
blankly; vacantly; at a loss
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
NHIÊN · 12 nét