茎
jīngㄐㄧㄥ
Phồn thể: 莖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
stalk; stem
Lượng từ đi kèm: 条
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
jīngㄐㄧㄥ
Phồn thể: 莖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
stalk; stem
Lượng từ đi kèm: 条
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét