茂密
mào mìㄇㄠˋ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 茂密
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
dense (of plant growth); lush
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
MẬT · 11 nét
mào mìㄇㄠˋ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 茂密
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
dense (of plant growth); lush
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
MẬT · 11 nét