Bỏ qua, tới nội dung

若干

ruò gānㄖㄨㄛˋ ㄍㄢ

Phồn thể: 若干

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(số từ)

a certain number or amount; how many?; how much?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)