Bỏ qua, tới nội dung

苛刻

kē kèㄎㄜ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 苛刻

HSK 3.0 · 7–9

苛刻 (kē kè) nghĩa là harsh; severe; demanding.

Nghĩa(tính từ)

harsh; severe; demanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm