苍蝇
cāng yingㄘㄤ ㄧㄥ˙
Phồn thể: 蒼蠅
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
housefly
Lượng từ đi kèm: 只
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
14 nét
cāng yingㄘㄤ ㄧㄥ˙
Phồn thể: 蒼蠅
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
housefly
Lượng từ đi kèm: 只
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
14 nét