Bỏ qua, tới nội dung

芯片

xīn piànㄒㄧㄣ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 芯片

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

computer chip; microchip

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)