芭蕾
bā lěiㄅㄚ ㄌㄟˇ
Phồn thể: 芭蕾
HSK 3.0 · 7–9
芭蕾 (bā lěi) nghĩa là ballet (loanword).
Nghĩa(danh từ)
ballet (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
16 nét
bā lěiㄅㄚ ㄌㄟˇ
Phồn thể: 芭蕾
HSK 3.0 · 7–9
芭蕾 (bā lěi) nghĩa là ballet (loanword).
ballet (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
16 nét