Bỏ qua, tới nội dung

芝麻

zhī maㄓ ㄇㄚ˙

Phồn thể: 芝麻

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sesame (seed)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

MA · 11 nét