艘
sōuㄙㄡ
Phồn thể: 艘
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(lượng từ)
classifier for ships; Taiwan pr. [sāo]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
sōuㄙㄡ
Phồn thể: 艘
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
classifier for ships; Taiwan pr. [sāo]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét