舱
cāngㄘㄤ
Phồn thể: 艙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
cabin; the hold of a ship or airplane
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
cāngㄘㄤ
Phồn thể: 艙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
cabin; the hold of a ship or airplane
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét