Bỏ qua, tới nội dung

舰艇

jiàn tǐngㄐㄧㄢˋ ㄊㄧㄥˇ

Phồn thể: 艦艇

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

warship; naval vessel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

12 nét