Bỏ qua, tới nội dung

舔

tiǎnㄊㄧㄢˇ

Phồn thể: 舔

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to lick; to lap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét