Bỏ qua, tới nội dung

舆论

yú lùnㄩˊ ㄌㄨㄣˋ

Phồn thể: 輿論

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

public opinion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

LUẬN · 6 nét