舅妈
jiù mā
Phồn thể: 舅媽
TOCFL 3
Nghĩa
(coll.) aunt; maternal uncle's wife
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỮU · 13 nét
MA · 6 nét
jiù mā
Phồn thể: 舅媽
TOCFL 3
(coll.) aunt; maternal uncle's wife
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỮU · 13 nét
MA · 6 nét