Bỏ qua, tới nội dung

臂

bìㄅㄧˋ

Phồn thể: 臂

HSK 6

Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)

arm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét