膳食
shàn shíㄕㄢˋ ㄕˊ
Phồn thể: 膳食
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
meals; food
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
THỰC · 9 nét
shàn shíㄕㄢˋ ㄕˊ
Phồn thể: 膳食
HSK 3.0 · 7–9
meals; food
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
THỰC · 9 nét