膨胀
péng zhàngㄆㄥˊ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 膨脹
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expand; to inflate; to swell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
8 nét
péng zhàngㄆㄥˊ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 膨脹
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to expand; to inflate; to swell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
8 nét