Bỏ qua, tới nội dung

膜

móㄇㄛˊ

Phồn thể: 膜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

membrane; film

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét