Bỏ qua, tới nội dung

腔调

qiāng diào

Phồn thể: 腔調

TOCFL 5

Nghĩa

a tune; a melody; accent (distinctive way of pronouncing a language); tone (manner of expression)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu