Bỏ qua, tới nội dung

腔

qiāngㄑㄧㄤ

Phồn thể: 腔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ)

(bound form) cavity; tune; accent (in one's speech); (old) (classifier for carcasses of slaughtered livestock)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét