Bỏ qua, tới nội dung

腊月

Là yuèㄌㄚˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 臘月

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

twelfth lunar month

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng