脸盆
liǎn pénㄌㄧㄢˇ ㄆㄣˊ
Phồn thể: 臉盆
Nghĩa(lượng từ, danh từ)
washbowl; basin for washing hands and face
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện
BỒN · 9 nét
chậu, bồn; lượng từ: chậu (đựng nước, cây cảnh…)