脊梁
jǐ liángㄐㄧˇ ㄌㄧㄤˊ
Phồn thể: 脊梁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩajǐ liáng(danh từ)
backbone; spine; Taiwan pr. [jǐ liang]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajǐ liang(danh từ)
(coll.) back (of a human or other vertebrate)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
11 nét