Bỏ qua, tới nội dung

脂肪

zhī fángㄓ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 脂肪

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

fat (in the body, in a plant, or in food)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

8 nét