Bỏ qua, tới nội dung

胚胎

pēi tāiㄆㄟ ㄊㄞ

Phồn thể: 胚胎

HSK 3.0 · 7–9

胚胎 (pēi tāi) nghĩa là embryo.

Nghĩa(danh từ)

embryo

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

9 nét