Bỏ qua, tới nội dung

胖子

pàng ziㄆㄤˋ ㄗ˙

Phồn thể: 胖子

Nghĩa(danh từ)

fat person; fatty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀN · 9 nét

(văn ngữ) thư thái, thoải mái (trong 心广体胖)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai