胀
zhàngㄓㄤˋ
Phồn thể: 脹
HSK 3.0 · 7–9
胀 (zhàng) nghĩa là to swell; dropsical; swollen; bloated.
Nghĩa(tính từ)
to swell; dropsical; swollen; bloated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
zhàngㄓㄤˋ
Phồn thể: 脹
HSK 3.0 · 7–9
胀 (zhàng) nghĩa là to swell; dropsical; swollen; bloated.
to swell; dropsical; swollen; bloated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét