肿
zhǒngㄓㄨㄥˇ
Phồn thể: 腫
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to swell; swelling; swollen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
zhǒngㄓㄨㄥˇ
Phồn thể: 腫
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to swell; swelling; swollen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét