Bỏ qua, tới nội dung

肮脏

āng zāng

Phồn thể: 骯髒

TOCFL 4

Nghĩa

dirty; filthy; despicable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TANG · 10 nét

tạng, nội tạng (trong 心脏, 内脏)