Bỏ qua, tới nội dung

肩

jiānㄐㄧㄢ

Phồn thể: 肩

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

shoulder; to shoulder (responsibilities etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 8 nét