肠子
cháng zi
Phồn thể: 腸子
TOCFL 5
Nghĩa
intestines
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
cháng zi
Phồn thể: 腸子
TOCFL 5
intestines
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai