Bỏ qua, tới nội dung

肠

chángㄔㄤˊ

Phồn thể: 腸

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

intestines

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét