Bỏ qua, tới nội dung

肇事

zhào shìㄓㄠˋ ㄕˋ

Phồn thể: 肇事

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to cause an accident; to be responsible for an incident; to provoke a disturbance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay