Bỏ qua, tới nội dung

耿直

gěng zhíㄍㄥˇ ㄓˊ

Phồn thể: 耿直

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

honest; frank; candid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)