耕地
gēng dìㄍㄥ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 耕地
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
arable land; to plow land
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
gēng dìㄍㄥ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 耕地
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
arable land; to plow land
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)