翠绿
cuì lǜㄘㄨㄟˋ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 翠綠
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ trạng thái)
greenish-blue; emerald green
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
LỤC · 11 nét
xanh lá cây
cuì lǜㄘㄨㄟˋ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 翠綠
HSK 3.0 · 7–9
greenish-blue; emerald green
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
LỤC · 11 nét
xanh lá cây