Bỏ qua, tới nội dung

翘

qiáoㄑㄧㄠˊ

Phồn thể: 翹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩaqiáo(động từ)

outstanding; to raise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaqiào(động từ)

to stick up; to rise on one end; to tilt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét