罹难
lí nàn
Phồn thể: 罹難
TOCFL 5
Nghĩa
to die in an accident or disaster; to be killed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
lí nàn
Phồn thể: 罹難
TOCFL 5
to die in an accident or disaster; to be killed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)