Bỏ qua, tới nội dung

缸

gāngㄍㄤ

Phồn thể: 缸

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, lượng từ)

jar; vat; classifier for loads of laundry

Lượng từ đi kèm: 口

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét