Bỏ qua, tới nội dung

缝合

féng héㄈㄥˊ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 縫合

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sew together; suture (in surgery); to sew up (a wound)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)