Bỏ qua, tới nội dung

缝

féngㄈㄥˊ

Phồn thể: 縫

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩaféng(động từ, danh từ)

to sew; to stitch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩafèng(động từ, danh từ)

seam; crack; narrow slit

Lượng từ đi kèm: 道

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét