Bỏ qua, tới nội dung

缆车

lǎn chēㄌㄢˇ ㄔㄜ

Phồn thể: 纜車

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cable car

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)