Bỏ qua, tới nội dung

绷带

bēng dàiㄅㄥ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 繃帶

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bandage (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực