绷
bēngㄅㄥ
Phồn thể: 綳
HSK 3.0 · 7–9
绷 (bēng) nghĩa là variant of 绷; variant of 绷.
Nghĩabēng(động từ)
variant of 绷; variant of 绷
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaběng(động từ)
to have a taut face
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét