绰号
chuò hàoㄔㄨㄛˋ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 綽號
HSK 3.0 · 7–9
绰号 (chuò hào) nghĩa là nickname.
Nghĩa(danh từ)
nickname
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)
chuò hàoㄔㄨㄛˋ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 綽號
HSK 3.0 · 7–9
绰号 (chuò hào) nghĩa là nickname.
nickname
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)