绯闻
fēi wénㄈㄟ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 緋聞
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
sex scandal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)
fēi wénㄈㄟ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 緋聞
HSK 3.0 · 7–9
sex scandal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)