绘画
huì huàㄏㄨㄟˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 繪畫
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
drawing; painting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
huì huàㄏㄨㄟˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 繪畫
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
drawing; painting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)